tái
Hán Việt: đài

台 (tái) nghĩa là: chiếc; cái (máy móc); đài; bục; bão (台风)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(tái) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiếc; cái (máy móc); đài; bục; bão (台风). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: typhoon.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho máy móc (一台电视); 台风 = bão.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我家有两台电脑。
Wǒ jiā yǒu liǎng tái diànnǎo.
Nhà tôi có hai chiếc máy tính.
今天晚上有台风,别出门。
Jīntiān wǎnshang yǒu táifēng, bié chūmén.
Tối nay có bão, đừng ra ngoài.

Từ liên quan