dòu
Hán Việt: đậu

逗 (dòu) nghĩa là: trêu; đùa; chọc cười; buồn cười

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của

(dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trêu; đùa; chọc cười; buồn cười. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stay; to stop; to pause (while reading).

💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như tính từ trong khẩu ngữ: 真逗 = buồn cười lắm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他喜欢逗小孩儿玩。
Tā xǐhuan dòu xiǎoháir wán.
Anh ấy thích trêu đùa trẻ con.
你这个人真逗!
Nǐ zhège rén zhēn dòu!
Cậu đúng là buồn cười thật!

Từ liên quan