动画片
Hán Việt: động họa phiến
动画片 (dòng huà piàn) nghĩa là: phim hoạt hình
Ý nghĩa của 动画片
动画片 (dòng huà piàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phim hoạt hình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: animated film.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 部.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động họa phiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phim hoạt hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 动画片
孩子们都爱看动画片。
Háizimen dōu ài kàn dònghuàpiàn.
Bọn trẻ đều thích xem phim hoạt hình.
这部动画片很有意思。
Zhè bù dònghuàpiàn hěn yǒu yìsi.
Bộ phim hoạt hình này rất thú vị.