成立
Hán Việt: thành lập
成立 (chéng lì) nghĩa là: thành lập; đứng vững (lý lẽ)
Ý nghĩa của 成立
成立 (chéng lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành lập; đứng vững (lý lẽ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to establish; to set up; to be tenable.
💡 Mẹo dùng: 不成立 = không có căn cứ, không đứng vững.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành lập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成立
这家公司成立于二〇一〇年。
Zhè jiā gōngsī chénglì yú èr líng yī líng nián.
Công ty này thành lập vào năm 2010.
你的理由不成立。
Nǐ de lǐyóu bù chénglì.
Lý do của bạn không đứng vững.