建立
Hán Việt: kiến lập
建立 (jiàn lì) nghĩa là: xây dựng; thiết lập; thành lập
Ý nghĩa của 建立
建立 (jiàn lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xây dựng; thiết lập; thành lập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to establish; to set up; to found.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 关系, 制度, 信心, 组织 (trừu tượng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiến lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xây dựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 建立
我们建立了很好的关系。
Wǒmen jiànlì le hěn hǎo de guānxi.
Chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ rất tốt.
这家公司建立于一九九零年。
Zhè jiā gōngsī jiànlì yú yī jiǔ jiǔ líng nián.
Công ty này thành lập năm 1990.