立场
lì chǎng
Hán Việt: lập trường

立场 (lì chǎng) nghĩa là: lập trường; quan điểm; góc độ

Ý nghĩa của 立场

立场 (lì chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lập trường; quan điểm; góc độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position; standpoint.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 站在……的立场上 nghĩa là đứng ở góc độ của ai đó.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个立场, không phải 一立场. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lập trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lập trường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 立场

请你说明自己的立场。
Qǐng nǐ shuōmíng zìjǐ de lìchǎng.
Xin anh nói rõ lập trường của mình.
站在顾客的立场想一想。
Zhàn zài gùkè de lìchǎng xiǎng yi xiǎng.
Hãy đứng ở góc độ của khách hàng mà suy nghĩ.

Từ liên quan