中立
zhōng lì
Hán Việt: trung lập

中立 (zhōng lì) nghĩa là: trung lập, không nghiêng về bên nào

Ý nghĩa của 中立

中立 (zhōng lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trung lập, không nghiêng về bên nào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: neutral.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 保持中立, 中立国, 中立立场.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trung lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trung lập, không nghiêng về bên nào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 中立

那个国家在战争中保持中立。
Nàge guójiā zài zhànzhēng zhōng bǎochí zhōnglì.
Quốc gia đó giữ thái độ trung lập trong chiến tranh.
他的立场比较中立。
Tā de lìchǎng bǐjiào zhōnglì.
Lập trường của anh ấy khá trung lập.

Từ liên quan