纷纷
fēn fēn
Hán Việt: phân phân

纷纷 (fēn fēn) nghĩa là: tới tấp; lần lượt; nhao nhao; rối bời

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 纷纷

纷纷 (fēn fēn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tới tấp; lần lượt; nhao nhao; rối bời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one after another; in succession; one by one.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ phải là số nhiều; 议论纷纷 = bàn tán xôn xao.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phân phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tới tấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 纷纷

大家纷纷发表意见。
Dàjiā fēnfēn fābiǎo yìjiàn.
Mọi người nhao nhao phát biểu ý kiến.
树叶纷纷落下来。
Shùyè fēnfēn luò xiàlái.
Lá cây lần lượt rơi xuống.

Từ liên quan