分析
Hán Việt: phân tích
分析 (fēn xī) nghĩa là: phân tích
Ý nghĩa của 分析
分析 (fēn xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân tích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to analyze; analysis.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个分析, không phải 一分析. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分析
我们来分析一下原因。
Wǒmen lái fēnxī yíxià yuányīn.
Chúng ta hãy phân tích nguyên nhân một chút.
他的分析很有道理。
Tā de fēnxī hěn yǒu dàoli.
Phân tích của anh ấy rất có lý.