讽刺
Hán Việt: phúng thích
讽刺 (fěng cì) nghĩa là: châm biếm; mỉa mai; chế giễu
Ý nghĩa của 讽刺
讽刺 (fěng cì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là châm biếm; mỉa mai; chế giễu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to satirize; to mock; irony.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phúng thích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "châm biếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 讽刺
他的话是在讽刺我。
Tā de huà shì zài fěngcì wǒ.
Lời anh ta nói là đang mỉa mai tôi.
这是一部讽刺小说。
Zhè shì yí bù fěngcì xiǎoshuō.
Đây là một cuốn tiểu thuyết châm biếm.