刺
Hán Việt: thứ
刺 (cì) nghĩa là: đâm; chích; cái gai
Ý nghĩa của 刺
刺 (cì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đâm; chích; cái gai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thorn; sting; thrust.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ đâm, vừa là danh từ cái gai; 刺激 nghĩa là kích thích.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刺
玫瑰的刺扎到了我。
Méiguī de cì zhā dàole wǒ.
Gai hoa hồng đã đâm vào tôi.
他被针刺了一下。
Tā bèi zhēn cìle yīxià.
Anh ấy bị kim chích một cái.