否定
Hán Việt: phủ định
否定 (fǒu dìng) nghĩa là: phủ định; phủ nhận; bác bỏ
Ý nghĩa của 否定
否定 (fǒu dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phủ định; phủ nhận; bác bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to negate; to deny; to reject.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt 否定 (bác bỏ ý kiến, giá trị) và 否认 (không thừa nhận sự thật).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phủ định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phủ định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 否定
他否定了我的建议。
Tā fǒudìng le wǒ de jiànyì.
Anh ấy bác bỏ đề nghị của tôi.
不能完全否定他的努力。
Bù néng wánquán fǒudìng tā de nǔlì.
Không thể phủ định hoàn toàn nỗ lực của anh ấy.