疯狂
Hán Việt: phong cuồng
疯狂 (fēng kuáng) nghĩa là: điên cuồng; điên rồ; cuồng nhiệt
Ý nghĩa của 疯狂
疯狂 (fēng kuáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là điên cuồng; điên rồ; cuồng nhiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: madness; extreme popularity.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong cuồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điên cuồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 疯狂
这个想法太疯狂了。
Zhège xiǎngfǎ tài fēngkuáng le.
Ý tưởng này điên rồ quá.
球迷们疯狂地欢呼。
Qiúmímen fēngkuáng de huānhū.
Các cổ động viên hò reo cuồng nhiệt.