风险
Hán Việt: phong hiểm
风险 (fēng xiǎn) nghĩa là: rủi ro; nguy cơ
Ý nghĩa của 风险
风险 (fēng xiǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là rủi ro; nguy cơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: risk; hazard.
💡 Mẹo dùng: 冒风险 = mạo hiểm, chấp nhận rủi ro.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong hiểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rủi ro" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 风险
投资总是有风险的。
Tóuzī zǒngshì yǒu fēngxiǎn de.
Đầu tư luôn có rủi ro.
我们要降低风险。
Wǒmen yào jiàngdī fēngxiǎn.
Chúng ta phải giảm thiểu rủi ro.