对付
duì fu
Hán Việt: đối phó

对付 (duì fu) nghĩa là: đối phó; xoay xở; tạm dùng cho qua

Ý nghĩa của 对付

对付 (duì fu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối phó; xoay xở; tạm dùng cho qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to handle; to deal with; to cope.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa thứ hai là làm tạm cho xong, dùng nhiều trong khẩu ngữ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối phó" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối phó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 对付

这个问题很难对付。
Zhège wèntí hěn nán duìfu.
Vấn đề này rất khó đối phó.
今晚就对付一顿吧。
Jīnwǎn jiù duìfu yī dùn ba.
Tối nay ăn tạm một bữa cho qua vậy.

Từ liên quan