款式
Hán Việt: khoản thức
款式 (kuǎn shì) nghĩa là: kiểu dáng; mẫu mã; kiểu
Ý nghĩa của 款式
款式 (kuǎn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểu dáng; mẫu mã; kiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pattern; style; design.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho quần áo, giày dép, đồ dùng; lượng từ thường là 种.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种款式, không phải 一款式. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khoản thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểu dáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 款式
这件衣服的款式很新颖。
Zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn xīnyǐng.
Kiểu dáng của bộ đồ này rất mới lạ.
我喜欢简单大方的款式。
Wǒ xǐhuan jiǎndān dàfang de kuǎnshì.
Tôi thích kiểu dáng đơn giản, trang nhã.