罚款
Hán Việt: phạt khoản
罚款 (fá kuǎn) nghĩa là: phạt tiền; tiền phạt
Ý nghĩa của 罚款
罚款 (fá kuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phạt tiền; tiền phạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (impose a) fine; penalty; fine (monetary).
💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 罚了款. Cũng là danh từ: 交罚款.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phạt khoản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phạt tiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 罚款
乱停车会被罚款。
Luàn tíng chē huì bèi fákuǎn.
Đỗ xe bừa bãi sẽ bị phạt tiền.
他交了两百元罚款。
Tā jiāo le liǎng bǎi yuán fákuǎn.
Anh ấy nộp hai trăm tệ tiền phạt.