复制
Hán Việt: phục chế
复制 (fù zhì) nghĩa là: sao chép; nhân bản
Ý nghĩa của 复制
复制 (fù zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sao chép; nhân bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to duplicate; to make a copy of; to copy.
💡 Mẹo dùng: Trên máy tính: 复制 = sao chép, 粘贴 = dán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phục chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sao chép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 复制
请把这个文件复制一份。
Qǐng bǎ zhège wénjiàn fùzhì yí fèn.
Hãy sao chép tệp này một bản.
这幅画是复制品。
Zhè fú huà shì fùzhìpǐn.
Bức tranh này là bản sao.