kuài
Hán Việt: khối

块 (kuài) nghĩa là: đồng (tiền, khẩu ngữ); miếng; cục

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) lượng từ 🛍️ Mua sắm & tiền bạc

Ý nghĩa của

(kuài) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng (tiền, khẩu ngữ); miếng; cục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lump (of earth); chunk; piece.

💡 Mẹo dùng: 块 là cách nói khẩu ngữ của 元 (nhân dân tệ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng (tiền, khẩu ngữ)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个杯子十块钱。
Zhège bēizi shí kuài qián.
Cái cốc này mười đồng.
一杯茶五块钱。
Yì bēi chá wǔ kuài qián.
Một cốc trà năm đồng.

Từ liên quan