扶
Hán Việt: phù
扶 (fú) nghĩa là: đỡ; dìu; vịn
Ý nghĩa của 扶
扶 (fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đỡ; dìu; vịn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to support with the hand; to help sb up; to support oneself by holding onto something.
💡 Mẹo dùng: 扶 + người = đỡ, dìu; 扶 + vật = vịn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phù" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扶
他扶着老人过马路。
Tā fú zhe lǎorén guò mǎlù.
Anh ấy dìu cụ già qua đường.
我扶着墙慢慢站起来。
Wǒ fú zhe qiáng mànmàn zhàn qǐlái.
Tôi vịn tường từ từ đứng dậy.