幅
Hán Việt: bức
幅 (fú) nghĩa là: bức (tranh); tấm (bản đồ); khổ (vải)
Ý nghĩa của 幅
幅 (fú) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là bức (tranh); tấm (bản đồ); khổ (vải). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: width; roll; classifier for textiles or pictures.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho tranh, bản đồ, vải. 幅度 = biên độ, mức độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bức (tranh)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 幅
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
这幅地图很详细。
Zhè fú dìtú hěn xiángxì.
Tấm bản đồ này rất chi tiết.