改良
Hán Việt: cải lương
改良 (gǎi liáng) nghĩa là: cải tiến; cải tạo; làm cho tốt hơn
Ý nghĩa của 改良
改良 (gǎi liáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cải tiến; cải tạo; làm cho tốt hơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to improve.
💡 Mẹo dùng: 改良 sửa phần chưa hợp lý; 改革 là thay đổi lớn về chế độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cải lương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cải tiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 改良
他们改良了这个水稻品种。
Tāmen gǎiliáng le zhège shuǐdào pǐnzhǒng.
Họ đã cải tiến giống lúa nước này.
工厂改良了生产流程。
Gōngchǎng gǎiliáng le shēngchǎn liúchéng.
Nhà máy đã cải tiến quy trình sản xuất.