改变
gǎi biàn
Hán Việt: cải biến

改变 (gǎi biàn) nghĩa là: thay đổi; biến đổi; sự thay đổi

Ý nghĩa của 改变

改变 (gǎi biàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thay đổi; biến đổi; sự thay đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to change; to alter; to transform.

💡 Mẹo dùng: 改变 + 主意/看法/计划/生活. Cũng dùng làm danh từ: 很大的改变.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cải biến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thay đổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 改变

你不能改变别人,只能改变自己。
Nǐ bù néng gǎibiàn biérén, zhǐ néng gǎibiàn zìjǐ.
Bạn không thể thay đổi người khác, chỉ có thể thay đổi chính mình.
这几年城市改变了很多。
Zhè jǐ nián chéngshì gǎibiàn le hěn duō.
Mấy năm nay thành phố đã thay đổi rất nhiều.

Từ liên quan