修改
Hán Việt: tu cải
修改 (xiū gǎi) nghĩa là: sửa đổi; chỉnh sửa
Ý nghĩa của 修改
修改 (xiū gǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sửa đổi; chỉnh sửa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to amend; to alter; to modify.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho văn bản, kế hoạch, luật; sửa đồ hỏng dùng 修理.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tu cải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sửa đổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 修改
请帮我修改一下这篇文章。
Qǐng bāng wǒ xiūgǎi yíxià zhè piān wénzhāng.
Hãy giúp tôi chỉnh sửa bài viết này một chút.
计划已经修改过了。
Jìhuà yǐjīng xiūgǎi guo le.
Kế hoạch đã được sửa đổi rồi.