盖
Hán Việt: cái
盖 (gài) nghĩa là: đậy; che; xây (nhà); nắp
Ý nghĩa của 盖
盖 (gài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đậy; che; xây (nhà); nắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lid; top; cover.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (đậy, xây) vừa là danh từ (nắp: 锅盖, 瓶盖).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盖
天冷了,睡觉要盖好被子。
Tiān lěng le, shuìjiào yào gài hǎo bèizi.
Trời lạnh rồi, đi ngủ phải đắp chăn cho kín.
他们在村里盖了一座新房子。
Tāmen zài cūn lǐ gài le yí zuò xīn fángzi.
Họ đã xây một ngôi nhà mới trong làng.