更正
Hán Việt: canh chính
更正 (gēng zhèng) nghĩa là: đính chính; sửa lại cho đúng
Ý nghĩa của 更正
更正 (gēng zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đính chính; sửa lại cho đúng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to correct; to make a correction.
💡 Mẹo dùng: Dùng khi sửa lỗi đã công bố; 改正 thiên về sửa khuyết điểm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "canh chính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đính chính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 更正
报纸对这个错误做了更正。
Bàozhǐ duì zhège cuòwù zuò le gēngzhèng.
Tờ báo đã đính chính lỗi sai này.
请更正一下你刚才的说法。
Qǐng gēngzhèng yíxià nǐ gāngcái de shuōfǎ.
Xin hãy đính chính lại cách nói vừa rồi của bạn.