gǎo
Hán Việt: cảo

搞 (gǎo) nghĩa là: làm; tiến hành; gây ra; kiếm được

Ý nghĩa của

(gǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm; tiến hành; gây ra; kiếm được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to do; to make; to go in for.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, rất linh hoạt: 搞清楚, 搞错, 搞活动, 搞研究.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你把房间搞得这么乱!
Nǐ bǎ fángjiān gǎo de zhème luàn!
Con làm cho phòng bừa bộn thế này!
学校下周要搞一个活动。
Xuéxiào xià zhōu yào gǎo yí gè huódòng.
Tuần sau trường sẽ tổ chức một hoạt động.

Từ liên quan