皮革
Hán Việt: bì cách
皮革 (pí gé) nghĩa là: da thuộc; da (chất liệu)
Ý nghĩa của 皮革
皮革 (pí gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là da thuộc; da (chất liệu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: leather.
💡 Mẹo dùng: Chỉ da đã qua xử lý để làm đồ dùng; da người là 皮肤.
Lượng từ đi kèm: 张 zhāng
Đếm là 一张皮革, không phải 一皮革. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bì cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "da thuộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 皮革
这双鞋是真皮革做的。
Zhè shuāng xié shì zhēn pígé zuò de.
Đôi giày này làm bằng da thật.
皮革制品比较耐用。
Pígé zhìpǐn bǐjiào nàiyòng.
Đồ làm bằng da khá bền.