gēn
Hán Việt: căn

根 (gēn) nghĩa là: rễ; gốc; cội nguồn; (lượng từ) cây, sợi, chiếc

Ý nghĩa của

(gēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là rễ; gốc; cội nguồn; (lượng từ) cây, sợi, chiếc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: root; basis; classifier for long slender objects.

💡 Mẹo dùng: Làm lượng từ cho vật dài, mảnh: 一根头发, 一根筷子.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条根, không phải 一根. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "căn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rễ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这棵树的根很深。
Zhè kē shù de gēn hěn shēn.
Rễ của cây này rất sâu.
桌上放着几根香蕉。
Zhuō shàng fàng zhe jǐ gēn xiāngjiāo.
Trên bàn có mấy quả chuối.

Từ liên quan