平
Hán Việt: bình
平 (píng) nghĩa là: bằng phẳng; bằng; hòa (tỉ số); yên
Ý nghĩa của 平
平 (píng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bằng phẳng; bằng; hòa (tỉ số); yên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flat; level; equal.
💡 Mẹo dùng: 平局 hòa, 平了 san bằng tỉ số, 放平 đặt cho bằng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bằng phẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平
这条路很平,很好走。
Zhè tiáo lù hěn píng, hěn hǎo zǒu.
Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.
两队最后打成了平局。
Liǎng duì zuìhòu dǎ chéng le píngjú.
Hai đội cuối cùng hòa nhau.