平凡
Hán Việt: bình phàm
平凡 (píng fán) nghĩa là: bình dị; bình thường; giản dị
Ý nghĩa của 平凡
平凡 (píng fán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình dị; bình thường; giản dị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: commonplace; ordinary; mediocre.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 伟大, 非凡; không mang nghĩa chê bai như 平庸.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình phàm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình dị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平凡
他过着平凡而幸福的生活。
Tā guòzhe píngfán ér xìngfú de shēnghuó.
Anh ấy sống một cuộc sống bình dị mà hạnh phúc.
平凡的工作也很有意义。
Píngfán de gōngzuò yě hěn yǒu yìyì.
Công việc bình thường cũng rất có ý nghĩa.