平衡
Hán Việt: bình hành
平衡 (píng héng) nghĩa là: cân bằng; thăng bằng
Ý nghĩa của 平衡
平衡 (píng héng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cân bằng; thăng bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: balance; equilibrium.
💡 Mẹo dùng: 保持平衡 giữ thăng bằng, 失去平衡 mất thăng bằng; cũng làm động từ/tính từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cân bằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平衡
要注意工作和生活的平衡。
Yào zhùyì gōngzuò hé shēnghuó de pínghéng.
Cần chú ý cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
他一下子失去了平衡,摔倒了。
Tā yíxiàzi shīqù le pínghéng, shuāidǎo le.
Anh ấy bỗng mất thăng bằng, ngã xuống.