元旦
Hán Việt: nguyên đán
元旦 (yuán dàn) nghĩa là: Tết Dương lịch; ngày đầu năm mới
Ý nghĩa của 元旦
元旦 (yuán dàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Tết Dương lịch; ngày đầu năm mới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: New Year's Day.
💡 Mẹo dùng: Chú ý: 元旦 là 1/1 dương lịch, khác với 春节 (Tết Âm lịch).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên đán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Tết Dương lịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 元旦
元旦我们放三天假。
Yuándàn wǒmen fàng sān tiān jià.
Tết Dương lịch chúng tôi được nghỉ ba ngày.
元旦快乐!
Yuándàn kuàilè!
Chúc mừng năm mới!