公主
Hán Việt: công chúa
公主 (gōng zhǔ) nghĩa là: công chúa
Ý nghĩa của 公主
公主 (gōng zhǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công chúa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: princess.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 位, 个. Đối lập: 王子 (hoàng tử).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công chúa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công chúa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公主
这个故事讲的是一位美丽的公主。
Zhège gùshi jiǎng de shì yí wèi měilì de gōngzhǔ.
Câu chuyện này kể về một nàng công chúa xinh đẹp.
小女孩穿得像个公主。
Xiǎo nǚhái chuān de xiàng gè gōngzhǔ.
Cô bé ăn mặc như một nàng công chúa.