稳定
Hán Việt: ổn định
稳定 (wěn dìng) nghĩa là: ổn định; vững vàng; làm ổn định
Ý nghĩa của 稳定
稳定 (wěn dìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ổn định; vững vàng; làm ổn định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: steady; stable; stability.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng làm động từ: 稳定情绪 = ổn định tâm trạng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ổn định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ổn định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 稳定
他找到了一份稳定的工作。
Tā zhǎodào le yí fèn wěndìng de gōngzuò.
Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định.
病人的情况已经稳定了。
Bìngrén de qíngkuàng yǐjīng wěndìng le.
Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định rồi.