规定
Hán Việt: quy định
规定 (guī dìng) nghĩa là: quy định; điều lệ
Ý nghĩa của 规定
规定 (guī dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy định; điều lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: provision; to fix; to set.
💡 Mẹo dùng: Vừa động từ vừa danh từ: 规定时间, 按照规定 = theo quy định.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个规定, không phải 一规定. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quy định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 规定
学校规定学生不能带手机。
Xuéxiào guīdìng xuéshēng bù néng dài shǒujī.
Trường quy định học sinh không được mang điện thoại.
按照规定,这里不能停车。
Ànzhào guīdìng, zhèlǐ bù néng tíng chē.
Theo quy định, ở đây không được đỗ xe.