乖
Hán Việt: quai
乖 (guāi) nghĩa là: ngoan; nghe lời; khôn khéo
Ý nghĩa của 乖
乖 (guāi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoan; nghe lời; khôn khéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (of a child) obedient; well-behaved; clever.
💡 Mẹo dùng: Chủ yếu dùng cho trẻ em và thú cưng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乖
这个孩子真乖,从不哭闹。
Zhège háizi zhēn guāi, cóng bù kūnào.
Đứa bé này thật ngoan, không bao giờ khóc quấy.
乖,听妈妈的话。
Guāi, tīng māma de huà.
Ngoan nào, nghe lời mẹ.