拐弯
Hán Việt: quải loan
拐弯 (guǎi wān) nghĩa là: rẽ; ngoặt; quành
Ý nghĩa của 拐弯
拐弯 (guǎi wān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rẽ; ngoặt; quành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go round a curve; to turn a corner; fig. a new direction.
💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 拐个弯. 说话拐弯抹角 = nói vòng vo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quải loan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拐弯
前面拐弯就是银行。
Qiánmiàn guǎiwān jiù shì yínháng.
Phía trước rẽ là đến ngân hàng.
开车拐弯的时候要慢一点。
Kāi chē guǎiwān de shíhou yào màn yìdiǎn.
Lái xe khi rẽ phải chậm một chút.