挂号
Hán Việt: quải hào
挂号 (guà hào) nghĩa là: đăng ký khám bệnh; gửi bảo đảm (thư)
Ý nghĩa của 挂号
挂号 (guà hào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đăng ký khám bệnh; gửi bảo đảm (thư). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to register (a letter etc).
💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 挂了号. 挂号处 = quầy đăng ký khám.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quải hào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đăng ký khám bệnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挂号
看病以前要先挂号。
Kànbìng yǐqián yào xiān guàhào.
Trước khi khám bệnh phải đăng ký lấy số trước.
我想寄一封挂号信。
Wǒ xiǎng jì yì fēng guàhào xìn.
Tôi muốn gửi một bức thư bảo đảm.