规律
Hán Việt: quy luật
规律 (guī lǜ) nghĩa là: quy luật; có quy luật; điều độ
Ý nghĩa của 规律
规律 (guī lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy luật; có quy luật; điều độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rule (e.g. of science); law of behavior; regular pattern.
💡 Mẹo dùng: 有规律 = có quy luật, điều độ; 规律 cũng làm tính từ: 生活规律.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quy luật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy luật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 规律
科学家发现了自然的规律。
Kēxuéjiā fāxiàn le zìrán de guīlǜ.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra quy luật của tự nhiên.
他的生活很有规律。
Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.
Cuộc sống của anh ấy rất điều độ.