法律
fǎ lǜ
Hán Việt: pháp luật

法律 (fǎ lǜ) nghĩa là: pháp luật; luật pháp; luật

Ý nghĩa của 法律

法律 (fǎ lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là pháp luật; luật pháp; luật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: law; 套; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一条法律, 一部法律. 法律 là luật nói chung, 法 ghép tên luật cụ thể (刑法).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一条法律, không phải 一法律. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "pháp luật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "pháp luật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 法律

我哥哥在大学学习法律。
Wǒ gēge zài dàxué xuéxí fǎlǜ.
Anh trai tôi học luật ở đại học.
这样做是不符合法律的。
Zhèyàng zuò shì bù fúhé fǎlǜ de.
Làm như vậy là không đúng pháp luật.

Từ liên quan