律师
Hán Việt: luật sư
律师 (lǜ shī) nghĩa là: luật sư
Ý nghĩa của 律师
律师 (lǜ shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là luật sư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lawyer.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 名, 位, 个.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "luật sư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "luật sư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 律师
我哥哥是一名律师。
Wǒ gēge shì yì míng lǜshī.
Anh trai tôi là luật sư.
遇到这种问题最好找律师。
Yùdào zhè zhǒng wèntí zuì hǎo zhǎo lǜshī.
Gặp vấn đề như thế này tốt nhất nên tìm luật sư.