规模
guī mó
Hán Việt: quy mô

规模 (guī mó) nghĩa là: quy mô

Ý nghĩa của 规模

规模 (guī mó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy mô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scale; scope; extent.

💡 Mẹo dùng: 大规模 = quy mô lớn; 扩大规模 = mở rộng quy mô.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个规模, không phải 一规模. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quy mô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy mô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 规模

这家公司的规模越来越大。
Zhè jiā gōngsī de guīmó yuè lái yuè dà.
Quy mô của công ty này ngày càng lớn.
这是一次大规模的活动。
Zhè shì yí cì dà guīmó de huódòng.
Đây là một hoạt động quy mô lớn.

Từ liên quan