纪律
Hán Việt: kỷ luật
纪律 (jì lǜ) nghĩa là: kỷ luật
Ý nghĩa của 纪律
纪律 (jì lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỷ luật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: discipline.
💡 Mẹo dùng: 遵守纪律 = tuân thủ kỷ luật; 违反纪律 = vi phạm kỷ luật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỷ luật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỷ luật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纪律
学生要遵守学校的纪律。
Xuéshēng yào zūnshǒu xuéxiào de jìlǜ.
Học sinh phải tuân thủ kỷ luật của trường.
这个班的纪律很好。
Zhège bān de jìlǜ hěn hǎo.
Kỷ luật của lớp này rất tốt.