规格
Hán Việt: quy cách
规格 (guī gé) nghĩa là: quy cách; thông số kỹ thuật; tiêu chuẩn
Ý nghĩa của 规格
规格 (guī gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy cách; thông số kỹ thuật; tiêu chuẩn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: standard; norm; specification.
💡 Mẹo dùng: Chỉ tiêu chuẩn cụ thể của sản phẩm, khác 规范 mang tính nguyên tắc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quy cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 规格
这批产品规格不一样。
Zhè pī chǎnpǐn guīgé bù yīyàng.
Lô sản phẩm này quy cách không giống nhau.
请按规格生产这些零件。
Qǐng àn guīgé shēngchǎn zhèxiē língjiàn.
Xin sản xuất các linh kiện này theo quy cách.