锅
Hán Việt: oa
锅 (guō) nghĩa là: nồi; chảo
Ý nghĩa của 锅
锅 (guō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nồi; chảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pot; pan; boiler.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 口, 只. 火锅 = lẩu; 炒锅 = chảo xào.
Lượng từ đi kèm: 口
Đếm là 一口锅, không phải 一锅. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "oa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 锅
我买了一口新锅。
Wǒ mǎi le yì kǒu xīn guō.
Tôi mua một cái nồi mới.
锅里的汤已经煮好了。
Guō lǐ de tāng yǐjīng zhǔ hǎo le.
Canh trong nồi đã nấu xong rồi.