gǔn
Hán Việt: cổn

滚 (gǔn) nghĩa là: lăn; sôi; cút đi

Ý nghĩa của

(gǔn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lăn; sôi; cút đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to boil; to roll; to take a hike.

💡 Mẹo dùng: 滚! / 滚开! = cút đi (rất thô lỗ, cẩn thận khi dùng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cổn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

球从山上滚了下来。
Qiú cóng shān shàng gǔn le xiàlái.
Quả bóng lăn từ trên núi xuống.
水滚了,可以下面条了。
Shuǐ gǔn le, kěyǐ xià miàntiáo le.
Nước sôi rồi, có thể cho mì vào.

Từ liên quan