国籍
Hán Việt: quốc tịch
国籍 (guó jí) nghĩa là: quốc tịch
Ý nghĩa của 国籍
国籍 (guó jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quốc tịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nationality.
💡 Mẹo dùng: 加入国籍 = nhập quốc tịch; 双重国籍 = hai quốc tịch.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quốc tịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quốc tịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 国籍
请问您是什么国籍?
Qǐngwèn nín shì shénme guójí?
Xin hỏi ông quốc tịch gì?
他已经加入了中国国籍。
Tā yǐjīng jiārù le Zhōngguó guójí.
Anh ấy đã nhập quốc tịch Trung Quốc.