哈
Hán Việt: cáp
哈 (hā) nghĩa là: ha (tiếng cười); hà (hà hơi)
Ý nghĩa của 哈
哈 (hā) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là ha (tiếng cười); hà (hà hơi). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: laughter; yawn.
💡 Mẹo dùng: 哈哈 = tiếng cười; 哈气 = hà hơi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ha (tiếng cười)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哈
哈哈,你说得太有意思了!
Hāhā, nǐ shuō de tài yǒu yìsi le!
Ha ha, bạn nói buồn cười quá!
哈,我终于找到你了!
Hā, wǒ zhōngyú zhǎo dào nǐ le!
A, cuối cùng tôi cũng tìm thấy bạn rồi!