海关
hǎi guān
Hán Việt: hải quan

海关 (hǎi guān) nghĩa là: hải quan

Ý nghĩa của 海关

海关 (hǎi guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hải quan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: customs (i.e. border crossing inspection).

💡 Mẹo dùng: 过海关 = qua hải quan; 海关人员 = nhân viên hải quan.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个海关, không phải 一海关. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hải quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hải quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 海关

我们在机场过了海关。
Wǒmen zài jīchǎng guò le hǎiguān.
Chúng tôi đã qua hải quan ở sân bay.
海关检查得很严格。
Hǎiguān jiǎnchá de hěn yángé.
Hải quan kiểm tra rất nghiêm ngặt.

Từ liên quan